정리
Lưu ý: âm Hán Việt “định lý” — nghĩa tiếng Việt khác: 정리 nghĩa là định lí. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정리 nghĩa là định lí.
Nghĩa của 정리
Danh từ
- Định lí.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 정리
- 정리하다 — Sắp xếp, dọn dẹp; tóm tắt, chỉnh lý.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 整理 — arrangement; readjustment, liquidation
- Danh từ 定理 — theorem; proposition
Câu hỏi thường gặp
정리 nghĩa là gì?
정리 (danh từ) nghĩa là định lí.
정리 đọc thế nào?
정리 đọc là jeongni (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋni].
Âm Hán Việt của 정리 là gì?
정리 viết bằng chữ Hán là 定理, âm Hán Việt "định lý". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "định lý" trong tiếng Việt — 정리 nghĩa là định lí.