TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

제왕

jewang [ˈt͡ɕe̞(ː)wa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 帝王 ĐẾ VƯƠNG 帝 đế·王 vương

Lưu ý: âm Hán Việt “đế vương” — nghĩa tiếng Việt khác: 제왕 nghĩa là hoàng đế, thiên hoàng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

제왕 nghĩa là hoàng đế, thiên hoàng.

Nghĩa của 제왕

Danh từ

  1. Hoàng đế, thiên hoàng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 제왕

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 帝王 — emperor; king

Câu hỏi thường gặp

제왕 nghĩa là gì?

제왕 (danh từ) nghĩa là hoàng đế, thiên hoàng.

제왕 đọc thế nào?

제왕 đọc là jewang (romaja), IPA [ˈt͡ɕe̞(ː)wa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 제왕 là gì?

제왕 viết bằng chữ Hán là 帝王, âm Hán Việt "đế vương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đế vương" trong tiếng Việt — 제왕 nghĩa là hoàng đế, thiên hoàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.