TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

종양

jong'yang [ˈt͡ɕo̞(ː)ŋja̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 腫瘍

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

종양 nghĩa là u.

Nghĩa của 종양

Danh từ

  1. U.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 종양

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 腫瘍 — tumor

Câu hỏi thường gặp

종양 nghĩa là gì?

종양 (danh từ) nghĩa là u.

종양 đọc thế nào?

종양 đọc là jong'yang (romaja), IPA [ˈt͡ɕo̞(ː)ŋja̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.