TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주님

tên riêng
Junim [t͡ɕunim] giọng máy của trình duyệt

주님 nghĩa là chúa, thánh thần, thánh linh.

Nghĩa của 주님

Danh từ riêng

  1. Chúa.
  2. Thánh Thần, Thánh Linh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 주님

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng The Lord, the God of Abraham and the Hebrew Tanakh; (Christianity) God the Father, Jesus Christ, Holy Spirit.

Câu hỏi thường gặp

주님 nghĩa là gì?

주님 (danh từ riêng) nghĩa là chúa, thánh thần, thánh linh.

주님 đọc thế nào?

주님 đọc là Junim (romaja), IPA [t͡ɕunim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.