주인공
Lưu ý: âm Hán Việt “chủ nhân công” — nghĩa tiếng Việt khác: 주인공 nghĩa là nam chính, nữ chính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
주인공 nghĩa là nam chính, nữ chính.
Nghĩa của 주인공
Danh từ
- Nam chính, nữ chính, nhân vật chính.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 주인공
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 主人公 — protagonist, leading character, hero, heroine; The central figure in any situation.
Câu hỏi thường gặp
주인공 nghĩa là gì?
주인공 (danh từ) nghĩa là nam chính, nữ chính.
주인공 đọc thế nào?
주인공 đọc là ju'in'gong (romaja), IPA [t͡ɕuinɡo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 주인공 là gì?
주인공 viết bằng chữ Hán là 主人公, âm Hán Việt "chủ nhân công". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chủ nhân công" trong tiếng Việt — 주인공 nghĩa là nam chính, nữ chính.