TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주인공

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ju'in'gong [t͡ɕuinɡo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 主人公 CHỦ NHÂN CÔNG 主 chủ·人 nhân·公 công

Lưu ý: âm Hán Việt “chủ nhân công” — nghĩa tiếng Việt khác: 주인공 nghĩa là nam chính, nữ chính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

주인공 nghĩa là nam chính, nữ chính.

Nghĩa của 주인공

Danh từ

  1. Nam chính, nữ chính, nhân vật chính.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 주인공

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 主人公 — protagonist, leading character, hero, heroine; The central figure in any situation.

Câu hỏi thường gặp

주인공 nghĩa là gì?

주인공 (danh từ) nghĩa là nam chính, nữ chính.

주인공 đọc thế nào?

주인공 đọc là ju'in'gong (romaja), IPA [t͡ɕuinɡo̞ŋ].

Âm Hán Việt của 주인공 là gì?

주인공 viết bằng chữ Hán là 主人公, âm Hán Việt "chủ nhân công". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chủ nhân công" trong tiếng Việt — 주인공 nghĩa là nam chính, nữ chính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.