중추절
Lưu ý: âm Hán Việt “trọng thu tiết” — nghĩa tiếng Việt khác: 중추절 nghĩa là tết trung thu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
중추절 nghĩa là tết trung thu.
Nghĩa của 중추절
Danh từ
- Tết Trung Thu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 중추절
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 仲秋節 — the Mid-Autumn Festival (usually referring to the Chinese version of the festival)
Câu hỏi thường gặp
중추절 nghĩa là gì?
중추절 (danh từ) nghĩa là tết trung thu.
중추절 đọc thế nào?
중추절 đọc là jungchujeol (romaja), IPA [t͡ɕuŋt͡ɕʰud͡ʑʌ̹ɭ].
Âm Hán Việt của 중추절 là gì?
중추절 viết bằng chữ Hán là 仲秋節, âm Hán Việt "trọng thu tiết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trọng thu tiết" trong tiếng Việt — 중추절 nghĩa là tết trung thu.