TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중추절

jungchujeol [t͡ɕuŋt͡ɕʰud͡ʑʌ̹ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 仲秋節 TRỌNG THU TIẾT 仲 trọng·秋 thu·節 tiết

Lưu ý: âm Hán Việt “trọng thu tiết” — nghĩa tiếng Việt khác: 중추절 nghĩa là tết trung thu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

중추절 nghĩa là tết trung thu.

Nghĩa của 중추절

Danh từ

  1. Tết Trung Thu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 중추절

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 仲秋節 — the Mid-Autumn Festival (usually referring to the Chinese version of the festival)

Câu hỏi thường gặp

중추절 nghĩa là gì?

중추절 (danh từ) nghĩa là tết trung thu.

중추절 đọc thế nào?

중추절 đọc là jungchujeol (romaja), IPA [t͡ɕuŋt͡ɕʰud͡ʑʌ̹ɭ].

Âm Hán Việt của 중추절 là gì?

중추절 viết bằng chữ Hán là 仲秋節, âm Hán Việt "trọng thu tiết". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trọng thu tiết" trong tiếng Việt — 중추절 nghĩa là tết trung thu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.