진주
jinju
[t͡ɕiɲd͡ʑu] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
진주 nghĩa là ngọc trai, trân châu.
Nghĩa của 진주
Danh từ
- Ngọc trai, trân châu.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 진주
- 진주층 — Xà cừ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 眞珠 — pearl (round shelly concretion from oysters)
- Danh từ riêng 晉州 — [~시(市)] Jinju (a city in South Gyeongsang Province, South Korea)
Câu hỏi thường gặp
진주 nghĩa là gì?
진주 (danh từ) nghĩa là ngọc trai, trân châu.
진주 đọc thế nào?
진주 đọc là jinju (romaja), IPA [t͡ɕiɲd͡ʑu].