집회
Lưu ý: âm Hán Việt “tập hội” — nghĩa tiếng Việt khác: 집회 nghĩa là cuộc vận động, mít tinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
집회 nghĩa là cuộc vận động, mít tinh.
Nghĩa của 집회
Danh từ
- Cuộc vận động, mít tinh.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 집회
- 집회서 — Huấn Ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 集會 — assembly, rally
Câu hỏi thường gặp
집회 nghĩa là gì?
집회 (danh từ) nghĩa là cuộc vận động, mít tinh.
집회 đọc thế nào?
집회 đọc là jiphoe (romaja), IPA [t͡ɕipʰwe̞].
Âm Hán Việt của 집회 là gì?
집회 viết bằng chữ Hán là 集會, âm Hán Việt "tập hội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tập hội" trong tiếng Việt — 집회 nghĩa là cuộc vận động, mít tinh.