채권
Lưu ý: âm Hán Việt “trái khoán” — nghĩa tiếng Việt khác: 채권 nghĩa là trái phiếu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
채권 nghĩa là trái phiếu.
Nghĩa của 채권
Danh từ
- Trái phiếu.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 채권
- 채권자 — Chủ nợ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 債券 — bond
- Danh từ 債權 — creditor's rights
Câu hỏi thường gặp
채권 nghĩa là gì?
채권 (danh từ) nghĩa là trái phiếu.
채권 đọc thế nào?
채권 đọc là chaegwon (romaja), IPA [t͡ɕʰɛɡwʌ̹n].
Âm Hán Việt của 채권 là gì?
채권 viết bằng chữ Hán là 債券, âm Hán Việt "trái khoán". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trái khoán" trong tiếng Việt — 채권 nghĩa là trái phiếu.