TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

채식주의

chaesikjuui [ˈt͡ɕʰɛ(ː)ɕʰik̚t͡ɕ͈uɰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 菜食主義

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

채식주의 nghĩa là thuyết ăn chay, chế độ ăn chay.

Nghĩa của 채식주의

Danh từ

  1. Thuyết ăn chay, chế độ ăn chay.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 채식주의

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 菜食主義 — vegetarianism

Câu hỏi thường gặp

채식주의 nghĩa là gì?

채식주의 (danh từ) nghĩa là thuyết ăn chay, chế độ ăn chay.

채식주의 đọc thế nào?

채식주의 đọc là chaesikjuui (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰɛ(ː)ɕʰik̚t͡ɕ͈uɰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.