TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

책갈피

chaekgalpi [t͡ɕʰɛk̚k͈a̠ɭpʰi] giọng máy của trình duyệt

책갈피 nghĩa là thẻ đánh dấu.

Nghĩa của 책갈피

Danh từ

  1. Thẻ đánh dấu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 책갈피

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bookmark (a thin strip of paper or plastic placed between pages in a book to mark a place)

Câu hỏi thường gặp

책갈피 nghĩa là gì?

책갈피 (danh từ) nghĩa là thẻ đánh dấu.

책갈피 đọc thế nào?

책갈피 đọc là chaekgalpi (romaja), IPA [t͡ɕʰɛk̚k͈a̠ɭpʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.