천연두
Lưu ý: âm Hán Việt “thiên nhiên đậu” — nghĩa tiếng Việt khác: 천연두 nghĩa là đậu mùa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
천연두 nghĩa là đậu mùa.
Nghĩa của 천연두
Danh từ
- Đậu mùa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 천연두
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 天然痘 — smallpox
Câu hỏi thường gặp
천연두 nghĩa là gì?
천연두 (danh từ) nghĩa là đậu mùa.
천연두 đọc thế nào?
천연두 đọc là cheonyeondu (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɲʌ̹ndu].
Âm Hán Việt của 천연두 là gì?
천연두 viết bằng chữ Hán là 天然痘, âm Hán Việt "thiên nhiên đậu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên nhiên đậu" trong tiếng Việt — 천연두 nghĩa là đậu mùa.