TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

천연두

cheonyeondu [t͡ɕʰʌ̹ɲʌ̹ndu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 天然痘 THIÊN NHIÊN ĐẬU 天 thiên·然 nhiên·痘 đậu

Lưu ý: âm Hán Việt “thiên nhiên đậu” — nghĩa tiếng Việt khác: 천연두 nghĩa là đậu mùa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

천연두 nghĩa là đậu mùa.

Nghĩa của 천연두

Danh từ

  1. Đậu mùa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 천연두

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 天然痘 — smallpox

Câu hỏi thường gặp

천연두 nghĩa là gì?

천연두 (danh từ) nghĩa là đậu mùa.

천연두 đọc thế nào?

천연두 đọc là cheonyeondu (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɲʌ̹ndu].

Âm Hán Việt của 천연두 là gì?

천연두 viết bằng chữ Hán là 天然痘, âm Hán Việt "thiên nhiên đậu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thiên nhiên đậu" trong tiếng Việt — 천연두 nghĩa là đậu mùa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.