청소
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cheongso
[t͡ɕʰʌ̹ŋsʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
청소 nghĩa là việc dọn dẹp, quét dọn.
Nghĩa của 청소
Danh từ
- Việc dọn dẹp, quét dọn (청소하다: dọn dẹp). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 청소
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 淸掃 — cleaning
Câu hỏi thường gặp
청소 nghĩa là gì?
청소 (danh từ) nghĩa là việc dọn dẹp, quét dọn.
청소 đọc thế nào?
청소 đọc là cheongso (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ŋsʰo̞].