TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

청소

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
cheongso [t͡ɕʰʌ̹ŋsʰo̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 淸掃

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

청소 nghĩa là việc dọn dẹp, quét dọn.

Nghĩa của 청소

Danh từ

  1. Việc dọn dẹp, quét dọn (청소하다: dọn dẹp). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 청소

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 淸掃 — cleaning

Câu hỏi thường gặp

청소 nghĩa là gì?

청소 (danh từ) nghĩa là việc dọn dẹp, quét dọn.

청소 đọc thế nào?

청소 đọc là cheongso (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ŋsʰo̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.