출근
Lưu ý: âm Hán Việt “xuất cần” — nghĩa tiếng Việt khác: 출근 nghĩa là việc đi làm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
출근 nghĩa là việc đi làm.
Nghĩa của 출근
Danh từ
- Việc đi làm (출근하다: đi làm). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 출근
- 출근하다 — Đi làm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 出勤 — going to work
Ghi chú: dùng 출근 sao cho đúng
출근 (出勤 — xuất cần) là đi làm (đến chỗ làm). Cặp đối là 퇴근 (退勤 — thoái cần) — tan làm.
- 출근하다 / 퇴근하다 — đi làm / tan làm.
- 출근 시간 — giờ đi làm; 출퇴근 — đi làm và về.
- Người Việt nói “đi làm” cho cả hai nghĩa “có việc làm” và “trên đường đến chỗ làm”. Nghĩa thứ nhất tiếng Hàn dùng 일하다, 회사에 다니다.
- 보통 여덟 시에 출근해요. (botong yeodeol sie chulgeunhaeyo) — Tôi thường đi làm lúc tám giờ.
- 출근길에 커피를 사요. (chulgeungire keopireul sayo) — Trên đường đi làm tôi mua cà phê.
✗ 저는 삼성에 출근해요 (định nói “tôi làm cho Samsung”) → ✓ 저는 삼성에 다녀요.
Câu hỏi thường gặp
출근 nghĩa là gì?
출근 (danh từ) nghĩa là việc đi làm.
출근 đọc thế nào?
출근 đọc là chulgeun (romaja), IPA [t͡ɕʰuɭɡɯn].
Âm Hán Việt của 출근 là gì?
출근 viết bằng chữ Hán là 出勤, âm Hán Việt "xuất cần". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất cần" trong tiếng Việt — 출근 nghĩa là việc đi làm.