TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

출근

Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chulgeun [t͡ɕʰuɭɡɯn] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 出勤 XUẤT CẦN 出 xuất·勤 cần

Lưu ý: âm Hán Việt “xuất cần” — nghĩa tiếng Việt khác: 출근 nghĩa là việc đi làm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

출근 nghĩa là việc đi làm.

Nghĩa của 출근

Danh từ

  1. Việc đi làm (출근하다: đi làm). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 출근

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 出勤 — going to work

Ghi chú: dùng 출근 sao cho đúng

출근 (出勤 — xuất cần) là đi làm (đến chỗ làm). Cặp đối là 퇴근 (退勤 — thoái cần) — tan làm.

  • 출근하다 / 퇴근하다 — đi làm / tan làm.
  • 출근 시간 — giờ đi làm; 출퇴근 — đi làm và về.
  • Người Việt nói “đi làm” cho cả hai nghĩa “có việc làm” và “trên đường đến chỗ làm”. Nghĩa thứ nhất tiếng Hàn dùng 일하다, 회사에 다니다.
  • 보통 여덟 시에 출근해요. (botong yeodeol sie chulgeunhaeyo) — Tôi thường đi làm lúc tám giờ.
  • 출근길에 커피를 사요. (chulgeungire keopireul sayo) — Trên đường đi làm tôi mua cà phê.

✗ 저는 삼성에 출근해요 (định nói “tôi làm cho Samsung”) → ✓ 저는 삼성에 다녀요.

Câu hỏi thường gặp

출근 nghĩa là gì?

출근 (danh từ) nghĩa là việc đi làm.

출근 đọc thế nào?

출근 đọc là chulgeun (romaja), IPA [t͡ɕʰuɭɡɯn].

Âm Hán Việt của 출근 là gì?

출근 viết bằng chữ Hán là 出勤, âm Hán Việt "xuất cần". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "xuất cần" trong tiếng Việt — 출근 nghĩa là việc đi làm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.