칠하다
칠하다 nghĩa là sơn.
Nghĩa của 칠하다
Động từ
- Sơn.
Cách chia của 칠하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 칠해요chilhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 칠합니다chilhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 칠해chilhae |
| Quá khứ — lịch sự | 칠했어요chilhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 칠했습니다chilhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 칠하겠어요chilhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 칠하고chilhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 칠하는chilhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 칠한다chilhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 칠했다chilhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 칠합니까chilhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 칠하자chilhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 칠해라chilhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 칠합시오chilhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 칠해서chilhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 칠하니까chilhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 칠하지만chilhajiman |
| "Nếu…" -면 | 칠하면chilhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 칠하려고chilharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 칠하기chilhagi |
| Định ngữ quá khứ | 칠한chilhan |
| Định ngữ tương lai | 칠할chilhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 칠하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to paint; to plaster; to coat
Câu hỏi thường gặp
칠하다 nghĩa là gì?
칠하다 (động từ) nghĩa là sơn.
칠하다 đọc thế nào?
칠하다 đọc là chilhada (romaja), IPA [t͡ɕʰiɾɦa̠da̠].