TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

칠하다

chilhada [t͡ɕʰiɾɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

칠하다 nghĩa là sơn.

Nghĩa của 칠하다

Động từ

  1. Sơn.

Cách chia của 칠하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn칠해요chilhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở칠합니다chilhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi칠해chilhae
Quá khứ — lịch sự칠했어요chilhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng칠했습니다chilhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-칠하겠어요chilhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고칠하고chilhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ칠하는chilhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký칠한다chilhanda
Quá khứ — trần thuật칠했다chilhaetda
Câu hỏi trang trọng칠합니까chilhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자칠하자chilhaja
Mệnh lệnh thân mật칠해라chilhaera
Mệnh lệnh trang trọng칠합시오chilhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서칠해서chilhaeseo
"Vì…" -니까칠하니까chilhanikka
"…nhưng" -지만칠하지만chilhajiman
"Nếu…" -면칠하면chilhamyeon
Mục đích "để…" -려고칠하려고chilharyeogo
Danh từ hoá -기칠하기chilhagi
Định ngữ quá khứ칠한chilhan
Định ngữ tương lai칠할chilhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 칠하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to paint; to plaster; to coat

Câu hỏi thường gặp

칠하다 nghĩa là gì?

칠하다 (động từ) nghĩa là sơn.

칠하다 đọc thế nào?

칠하다 đọc là chilhada (romaja), IPA [t͡ɕʰiɾɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.