TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

카르마

kareuma [kʰa̠ɾɯma̠] giọng máy của trình duyệt

카르마 nghĩa là nghiệp, nghiệp chướng.

Nghĩa của 카르마

Danh từ

  1. Nghiệp, nghiệp chướng, yết-ma.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 카르마

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ karma

Câu hỏi thường gặp

카르마 nghĩa là gì?

카르마 (danh từ) nghĩa là nghiệp, nghiệp chướng.

카르마 đọc thế nào?

카르마 đọc là kareuma (romaja), IPA [kʰa̠ɾɯma̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.