TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

카오스

kaoseu [kʰa̠o̞sʰɯ] giọng máy của trình duyệt

카오스 nghĩa là hỗn loạn.

Nghĩa của 카오스

Danh từ

  1. Hỗn loạn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 카오스

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chaos

Câu hỏi thường gặp

카오스 nghĩa là gì?

카오스 (danh từ) nghĩa là hỗn loạn.

카오스 đọc thế nào?

카오스 đọc là kaoseu (romaja), IPA [kʰa̠o̞sʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.