TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

캄보디아

tên riêng
Kambodia [kʰa̠mbo̞dia̠] giọng máy của trình duyệt

캄보디아 nghĩa là cam-pu-chia, căm bốt.

Nghĩa của 캄보디아

Danh từ riêng

  1. Cam-pu-chia, Căm Bốt, Cao Miên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 캄보디아

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Cambodia (a country in Southeast Asia)

Câu hỏi thường gặp

캄보디아 nghĩa là gì?

캄보디아 (danh từ riêng) nghĩa là cam-pu-chia, căm bốt.

캄보디아 đọc thế nào?

캄보디아 đọc là Kambodia (romaja), IPA [kʰa̠mbo̞dia̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.