TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

코스프레

koseupeure [kʰo̞sʰɯpʰɯɾe̞] giọng máy của trình duyệt

코스프레 nghĩa là sự giả vờ.

Nghĩa của 코스프레

Danh từ

  1. Cosplay (một tiểu văn hóa tập trung vào việc hóa trang thành các nhân vật))
  2. nghĩa bóng Sự giả vờ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 코스프레

  • 일코 — Che giấu việc mình thuộc về tiểu văn hóa đó; giả vờ là người bình thường ở nơi công cộng; che giấu sức mạnh của bản thân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cosplay (subculture centered on dressing as characters); pretending, faking

Câu hỏi thường gặp

코스프레 nghĩa là gì?

코스프레 (danh từ) nghĩa là sự giả vờ.

코스프레 đọc thế nào?

코스프레 đọc là koseupeure (romaja), IPA [kʰo̞sʰɯpʰɯɾe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.