코스프레
koseupeure
[kʰo̞sʰɯpʰɯɾe̞] giọng máy của trình duyệt
코스프레 nghĩa là sự giả vờ.
Nghĩa của 코스프레
Danh từ
- Cosplay (một tiểu văn hóa tập trung vào việc hóa trang thành các nhân vật))
- nghĩa bóng Sự giả vờ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 코스프레
- 일코 — Che giấu việc mình thuộc về tiểu văn hóa đó; giả vờ là người bình thường ở nơi công cộng; che giấu sức mạnh của bản thân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cosplay (subculture centered on dressing as characters); pretending, faking
Câu hỏi thường gặp
코스프레 nghĩa là gì?
코스프레 (danh từ) nghĩa là sự giả vờ.
코스프레 đọc thế nào?
코스프레 đọc là koseupeure (romaja), IPA [kʰo̞sʰɯpʰɯɾe̞].