TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

트레이너

teureineo [tʰɯɾe̞inʌ̹] giọng máy của trình duyệt

트레이너 nghĩa là huấn luyện viên.

Nghĩa của 트레이너

Danh từ

  1. Huấn luyện viên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 트레이너

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trainer (coach)

Câu hỏi thường gặp

트레이너 nghĩa là gì?

트레이너 (danh từ) nghĩa là huấn luyện viên.

트레이너 đọc thế nào?

트레이너 đọc là teureineo (romaja), IPA [tʰɯɾe̞inʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.