TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

콩팥

kongpat [kʰo̞ŋpʰa̠t̚] giọng máy của trình duyệt

콩팥 nghĩa là thận.

Nghĩa của 콩팥

Danh từ

  1. (Giải phẫu học) Thận.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 콩팥

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kidney

Câu hỏi thường gặp

콩팥 nghĩa là gì?

콩팥 (danh từ) nghĩa là thận.

콩팥 đọc thế nào?

콩팥 đọc là kongpat (romaja), IPA [kʰo̞ŋpʰa̠t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.