탄소
Lưu ý: âm Hán Việt “thán tố” — nghĩa tiếng Việt khác: 탄소 nghĩa là cacbon. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
탄소 nghĩa là cacbon.
Nghĩa của 탄소
Danh từ
- Cacbon.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 탄소
- 이산화탄소 — Cacbon đioxit.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 炭素 — carbon (element)
Câu hỏi thường gặp
탄소 nghĩa là gì?
탄소 (danh từ) nghĩa là cacbon.
탄소 đọc thế nào?
탄소 đọc là tanso (romaja), IPA [ˈtʰa̠(ː)nsʰo̞].
Âm Hán Việt của 탄소 là gì?
탄소 viết bằng chữ Hán là 炭素, âm Hán Việt "thán tố". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "thán tố" trong tiếng Việt — 탄소 nghĩa là cacbon.