TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

투옥

tuok [tʰuo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 投獄 ĐẦU NGỤC 投 đầu·獄 ngục

Lưu ý: âm Hán Việt “đầu ngục” — nghĩa tiếng Việt khác: 투옥 nghĩa là phạt tù. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

투옥 nghĩa là phạt tù.

Nghĩa của 투옥

Danh từ

  1. Phạt tù.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 투옥

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 投獄 — imprisonment

Câu hỏi thường gặp

투옥 nghĩa là gì?

투옥 (danh từ) nghĩa là phạt tù.

투옥 đọc thế nào?

투옥 đọc là tuok (romaja), IPA [tʰuo̞k̚].

Âm Hán Việt của 투옥 là gì?

투옥 viết bằng chữ Hán là 投獄, âm Hán Việt "đầu ngục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đầu ngục" trong tiếng Việt — 투옥 nghĩa là phạt tù.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.