투옥
Lưu ý: âm Hán Việt “đầu ngục” — nghĩa tiếng Việt khác: 투옥 nghĩa là phạt tù. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
투옥 nghĩa là phạt tù.
Nghĩa của 투옥
Danh từ
- Phạt tù.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 투옥
- 투옥하다 — Bỏ tù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 投獄 — imprisonment
Câu hỏi thường gặp
투옥 nghĩa là gì?
투옥 (danh từ) nghĩa là phạt tù.
투옥 đọc thế nào?
투옥 đọc là tuok (romaja), IPA [tʰuo̞k̚].
Âm Hán Việt của 투옥 là gì?
투옥 viết bằng chữ Hán là 投獄, âm Hán Việt "đầu ngục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đầu ngục" trong tiếng Việt — 투옥 nghĩa là phạt tù.