판다
panda
[pʰa̠nda̠] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리
판다 nghĩa là gấu trúc.
Nghĩa của 판다
Danh từ
- Gấu trúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ panda
Câu hỏi thường gặp
판다 nghĩa là gì?
판다 (danh từ) nghĩa là gấu trúc.
판다 đọc thế nào?
판다 đọc là panda (romaja), IPA [pʰa̠nda̠].