TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

판판하다

panpanhada [pʰa̠npʰa̠nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

판판하다 nghĩa là bằng, phẳng.

Nghĩa của 판판하다

Tính từ

  1. Bằng, phẳng.

Cách chia của 판판하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn판판해요panpanhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở판판합니다panpanhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi판판해panpanhae
Quá khứ — lịch sự판판했어요panpanhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng판판했습니다panpanhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-판판하겠어요panpanhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고판판하고panpanhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký판판하다panpanhada
Quá khứ — trần thuật판판했다panpanhaetda
Câu hỏi trang trọng판판합니까panpanhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서판판해서panpanhaeseo
"Vì…" -니까판판하니까panpanhanikka
"…nhưng" -지만판판하지만panpanhajiman
"Nếu…" -면판판하면panpanhamyeon
Danh từ hoá -기판판하기panpanhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 판판하다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be even, flat, level

Câu hỏi thường gặp

판판하다 nghĩa là gì?

판판하다 (tính từ) nghĩa là bằng, phẳng.

판판하다 đọc thế nào?

판판하다 đọc là panpanhada (romaja), IPA [pʰa̠npʰa̠nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.