판판하다
판판하다 nghĩa là bằng, phẳng.
Nghĩa của 판판하다
Tính từ
- Bằng, phẳng.
Cách chia của 판판하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 판판해요panpanhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 판판합니다panpanhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 판판해panpanhae |
| Quá khứ — lịch sự | 판판했어요panpanhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 판판했습니다panpanhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 판판하겠어요panpanhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 판판하고panpanhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 판판하다panpanhada |
| Quá khứ — trần thuật | 판판했다panpanhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 판판합니까panpanhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 판판해서panpanhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 판판하니까panpanhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 판판하지만panpanhajiman |
| "Nếu…" -면 | 판판하면panpanhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 판판하기panpanhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 판판하다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be even, flat, level
Câu hỏi thường gặp
판판하다 nghĩa là gì?
판판하다 (tính từ) nghĩa là bằng, phẳng.
판판하다 đọc thế nào?
판판하다 đọc là panpanhada (romaja), IPA [pʰa̠npʰa̠nɦa̠da̠].