TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

팔목

palmok [pʰa̠ɭmo̞k̚] giọng máy của trình duyệt

팔목 nghĩa là cổ tay.

Nghĩa của 팔목

Danh từ

  1. Cổ tay.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 팔목

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 팔목

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wrist (literally, “the neck of the arm”)

Câu hỏi thường gặp

팔목 nghĩa là gì?

팔목 (danh từ) nghĩa là cổ tay.

팔목 đọc thế nào?

팔목 đọc là palmok (romaja), IPA [pʰa̠ɭmo̞k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.