TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

페지

peji [pʰe̞d͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

페지 nghĩa là trang.

Nghĩa của 페지

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Trang.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 페지

  • 홈페지 — Trang chủ, trang đầu, trang nhà, trang chính, trang nhất.
  • 웨브페지 — Trang web.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 廢止 — abolition
  • Danh từ page

Câu hỏi thường gặp

페지 nghĩa là gì?

페지 (danh từ) nghĩa là trang.

페지 đọc thế nào?

페지 đọc là peji (romaja), IPA [pʰe̞d͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.