TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

마커펜

makeopen [ma̠kʰʌ̹pʰe̞n] giọng máy của trình duyệt

마커펜 nghĩa là đánh dấu.

Nghĩa của 마커펜

Danh từ

  1. Đánh dấu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마커펜

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ marker pen

Câu hỏi thường gặp

마커펜 nghĩa là gì?

마커펜 (danh từ) nghĩa là đánh dấu.

마커펜 đọc thế nào?

마커펜 đọc là makeopen (romaja), IPA [ma̠kʰʌ̹pʰe̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.