펠트펜
pelteupen
[pʰe̞ɭtʰɯpʰe̞n] giọng máy của trình duyệt
펠트펜 nghĩa là bút dạ.
Nghĩa của 펠트펜
Danh từ
- Bút dạ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 펠트펜
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ felt-tip pen
Câu hỏi thường gặp
펠트펜 nghĩa là gì?
펠트펜 (danh từ) nghĩa là bút dạ.
펠트펜 đọc thế nào?
펠트펜 đọc là pelteupen (romaja), IPA [pʰe̞ɭtʰɯpʰe̞n].