TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

펠트펜

pelteupen [pʰe̞ɭtʰɯpʰe̞n] giọng máy của trình duyệt

펠트펜 nghĩa là bút dạ.

Nghĩa của 펠트펜

Danh từ

  1. Bút dạ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 펠트펜

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ felt-tip pen

Câu hỏi thường gặp

펠트펜 nghĩa là gì?

펠트펜 (danh từ) nghĩa là bút dạ.

펠트펜 đọc thế nào?

펠트펜 đọc là pelteupen (romaja), IPA [pʰe̞ɭtʰɯpʰe̞n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.