마커
makeo
[ma̠kʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
마커 nghĩa là đánh dấu.
Nghĩa của 마커
Danh từ
- Đánh dấu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 마커
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marker pen
Câu hỏi thường gặp
마커 nghĩa là gì?
마커 (danh từ) nghĩa là đánh dấu.
마커 đọc thế nào?
마커 đọc là makeo (romaja), IPA [ma̠kʰʌ̹].