TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

표범

pyobeom [pʰjobʌ̹m] giọng máy của trình duyệt

표범 nghĩa là báo, beo.

Nghĩa của 표범

Danh từ

  1. Báo, beo, cọp gấm, báo hoa mai, báo hoa.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 표범

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leopard (Panthera pardus); specifically the Amur leopard (Panthera pardus orientalis)

Câu hỏi thường gặp

표범 nghĩa là gì?

표범 (danh từ) nghĩa là báo, beo.

표범 đọc thế nào?

표범 đọc là pyobeom (romaja), IPA [pʰjobʌ̹m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.