TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

플레이어

peulleieo [pʰɯɭɭe̞iʌ̹] giọng máy của trình duyệt

플레이어 nghĩa là cầu thủ.

Nghĩa của 플레이어

Danh từ

  1. Cầu thủ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 플레이어

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ player (device); player (video games)

Câu hỏi thường gặp

플레이어 nghĩa là gì?

플레이어 (danh từ) nghĩa là cầu thủ.

플레이어 đọc thế nào?

플레이어 đọc là peulleieo (romaja), IPA [pʰɯɭɭe̞iʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.