TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

피검사

pigeomsa [pʰiɡɘ(ː)msʰa̠] giọng máy của trình duyệt

피검사 nghĩa là xét nghiệm máu.

Nghĩa của 피검사

Danh từ

  1. Xét nghiệm máu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 피검사

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood test

Câu hỏi thường gặp

피검사 nghĩa là gì?

피검사 (danh từ) nghĩa là xét nghiệm máu.

피검사 đọc thế nào?

피검사 đọc là pigeomsa (romaja), IPA [pʰiɡɘ(ː)msʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.