혈액검사
Lưu ý: âm Hán Việt “huyết dịch kiểm tra” — nghĩa tiếng Việt khác: 혈액검사 nghĩa là xét nghiệm máu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
혈액검사 nghĩa là xét nghiệm máu.
Nghĩa của 혈액검사
Danh từ
- Xét nghiệm máu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 혈액검사
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 血液檢査 — blood test
Câu hỏi thường gặp
혈액검사 nghĩa là gì?
혈액검사 (danh từ) nghĩa là xét nghiệm máu.
혈액검사 đọc thế nào?
혈액검사 đọc là hyeoraekgeomsa (romaja), IPA [çʌ̹ɾɛk̚k͈ɘ(ː)msʰa̠].
Âm Hán Việt của 혈액검사 là gì?
혈액검사 viết bằng chữ Hán là 血液檢査, âm Hán Việt "huyết dịch kiểm tra". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "huyết dịch kiểm tra" trong tiếng Việt — 혈액검사 nghĩa là xét nghiệm máu.