TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

혈액검사

hyeoraekgeomsa [çʌ̹ɾɛk̚k͈ɘ(ː)msʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 血液檢査 HUYẾT DỊCH KIỂM TRA 血 huyết·液 dịch·檢 kiểm·査 tra

Lưu ý: âm Hán Việt “huyết dịch kiểm tra” — nghĩa tiếng Việt khác: 혈액검사 nghĩa là xét nghiệm máu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

혈액검사 nghĩa là xét nghiệm máu.

Nghĩa của 혈액검사

Danh từ

  1. Xét nghiệm máu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 혈액검사

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 血液檢査 — blood test

Câu hỏi thường gặp

혈액검사 nghĩa là gì?

혈액검사 (danh từ) nghĩa là xét nghiệm máu.

혈액검사 đọc thế nào?

혈액검사 đọc là hyeoraekgeomsa (romaja), IPA [çʌ̹ɾɛk̚k͈ɘ(ː)msʰa̠].

Âm Hán Việt của 혈액검사 là gì?

혈액검사 viết bằng chữ Hán là 血液檢査, âm Hán Việt "huyết dịch kiểm tra". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "huyết dịch kiểm tra" trong tiếng Việt — 혈액검사 nghĩa là xét nghiệm máu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.