피곤하다
피곤하다 nghĩa là mệt, mệt mỏi.
Nghĩa của 피곤하다
Tính từ
- Mệt, mệt mỏi. (biên soạn)
Cách chia của 피곤하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 피곤해요pigonhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 피곤합니다pigonhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 피곤해pigonhae |
| Quá khứ — lịch sự | 피곤했어요pigonhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 피곤했습니다pigonhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 피곤하겠어요pigonhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 피곤하고pigonhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 피곤하다pigonhada |
| Quá khứ — trần thuật | 피곤했다pigonhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 피곤합니까pigonhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 피곤해서pigonhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 피곤하니까pigonhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 피곤하지만pigonhajiman |
| "Nếu…" -면 | 피곤하면pigonhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 피곤하기pigonhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 피곤하다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 피곤하다
- 피곤해서 더 이상 걸을 수 없어. Tôi mệt đến nỗi tôi không thể đi bộ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13250293
- 피곤해요. Tôi mệt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8624196
- 피곤합니다. Tôi mệt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13171791
- 피곤해. Tôi mệt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13171794
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tired
Câu hỏi thường gặp
피곤하다 nghĩa là gì?
피곤하다 (tính từ) nghĩa là mệt, mệt mỏi.
피곤하다 đọc thế nào?
피곤하다 đọc là pigonhada (romaja), IPA [pʰiɡo̞nɦa̠da̠].