TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

하이에나

haiena [ha̠ie̞na̠] giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 마리

하이에나 nghĩa là linh cẩu.

Nghĩa của 하이에나

Danh từ

  1. Linh cẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyena

Câu hỏi thường gặp

하이에나 nghĩa là gì?

하이에나 (danh từ) nghĩa là linh cẩu.

하이에나 đọc thế nào?

하이에나 đọc là haiena (romaja), IPA [ha̠ie̞na̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.