하인
Lưu ý: âm Hán Việt “hạ nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 하인 nghĩa là đầy tớ, người hầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
하인 nghĩa là đầy tớ, người hầu.
Nghĩa của 하인
Danh từ
- Đầy tớ, người hầu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 하인
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 下人 — servant
Câu hỏi thường gặp
하인 nghĩa là gì?
하인 (danh từ) nghĩa là đầy tớ, người hầu.
하인 đọc thế nào?
하인 đọc là hain (romaja), IPA [ˈha̠(ː)in].
Âm Hán Việt của 하인 là gì?
하인 viết bằng chữ Hán là 下人, âm Hán Việt "hạ nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hạ nhân" trong tiếng Việt — 하인 nghĩa là đầy tớ, người hầu.