학살
Lưu ý: âm Hán Việt “ngược sát” — nghĩa tiếng Việt khác: 학살 nghĩa là sự tàn sát. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
학살 nghĩa là sự tàn sát.
Nghĩa của 학살
Danh từ
- Sự tàn sát.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 학살
- 집단학살 — Diệt chủng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 虐殺 — massacre; slaughter
Câu hỏi thường gặp
학살 nghĩa là gì?
학살 (danh từ) nghĩa là sự tàn sát.
학살 đọc thế nào?
학살 đọc là haksal (romaja), IPA [ha̠ks͈a̠ɭ].
Âm Hán Việt của 학살 là gì?
학살 viết bằng chữ Hán là 虐殺, âm Hán Việt "ngược sát". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngược sát" trong tiếng Việt — 학살 nghĩa là sự tàn sát.