TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

한푸

hanpu [ˈha̠(ː)npʰu] giọng máy của trình duyệt

한푸 nghĩa là hán phục.

Nghĩa của 한푸

Danh từ

  1. Hán phục.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 한푸

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hanfu; traditional Han Chinese clothing

Câu hỏi thường gặp

한푸 nghĩa là gì?

한푸 (danh từ) nghĩa là hán phục.

한푸 đọc thế nào?

한푸 đọc là hanpu (romaja), IPA [ˈha̠(ː)npʰu].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.