해산
haesan
[ˈhɛ(ː)sʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
해산 nghĩa là sinh con.
Nghĩa của 해산
Danh từ
- Sinh con.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 해산
- 해산물 — Hải sản, đồ biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 解産 — childbirth
- Danh từ 解散 — dissolution, dispersion
- Danh từ 海山 — seamount
- Danh từ 海産 — marine products
Câu hỏi thường gặp
해산 nghĩa là gì?
해산 (danh từ) nghĩa là sinh con.
해산 đọc thế nào?
해산 đọc là haesan (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)sʰa̠n].