TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해산

haesan [ˈhɛ(ː)sʰa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 解産

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

해산 nghĩa là sinh con.

Nghĩa của 해산

Danh từ

  1. Sinh con.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 해산

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 解産 — childbirth
  • Danh từ 解散 — dissolution, dispersion
  • Danh từ 海山 — seamount
  • Danh từ 海産 — marine products

Câu hỏi thường gặp

해산 nghĩa là gì?

해산 (danh từ) nghĩa là sinh con.

해산 đọc thế nào?

해산 đọc là haesan (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)sʰa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.