해성
Lưu ý: âm Hán Việt “hải tinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 해성 nghĩa là sao biển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
해성 nghĩa là sao biển.
Nghĩa của 해성
Danh từ
- Sao biển.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 해성
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 海星 — starfish
- Danh từ 海城 — sea castle
Câu hỏi thường gặp
해성 nghĩa là gì?
해성 (danh từ) nghĩa là sao biển.
해성 đọc thế nào?
해성 đọc là haeseong (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)sʰʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 해성 là gì?
해성 viết bằng chữ Hán là 海星, âm Hán Việt "hải tinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hải tinh" trong tiếng Việt — 해성 nghĩa là sao biển.