TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

해성

haeseong [ˈhɛ(ː)sʰʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 海星 HẢI TINH 海 hải·星 tinh

Lưu ý: âm Hán Việt “hải tinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 해성 nghĩa là sao biển. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

해성 nghĩa là sao biển.

Nghĩa của 해성

Danh từ

  1. Sao biển.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 해성

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 海星 — starfish
  • Danh từ 海城 — sea castle

Câu hỏi thường gặp

해성 nghĩa là gì?

해성 (danh từ) nghĩa là sao biển.

해성 đọc thế nào?

해성 đọc là haeseong (romaja), IPA [ˈhɛ(ː)sʰʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 해성 là gì?

해성 viết bằng chữ Hán là 海星, âm Hán Việt "hải tinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hải tinh" trong tiếng Việt — 해성 nghĩa là sao biển.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.