형법
Lưu ý: âm Hán Việt “hình pháp” — nghĩa tiếng Việt khác: 형법 nghĩa là luật hình sự. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
형법 nghĩa là luật hình sự.
Nghĩa của 형법
Danh từ
- Luật hình sự.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 형법
- 형법전 — Bộ luật hình sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 刑法 — criminal law
Câu hỏi thường gặp
형법 nghĩa là gì?
형법 (danh từ) nghĩa là luật hình sự.
형법 đọc thế nào?
형법 đọc là hyeongbeop (romaja), IPA [çʌ̹ŋp͈ʌ̹p̚].
Âm Hán Việt của 형법 là gì?
형법 viết bằng chữ Hán là 刑法, âm Hán Việt "hình pháp". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hình pháp" trong tiếng Việt — 형법 nghĩa là luật hình sự.