호각
Lưu ý: âm Hán Việt “hiệu giác” — nghĩa tiếng Việt khác: 호각 nghĩa là còi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
호각 nghĩa là còi.
Nghĩa của 호각
Danh từ
- Còi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 호각
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 互角 — equality, evenness
- Danh từ 號角 — whistle
Câu hỏi thường gặp
호각 nghĩa là gì?
호각 (danh từ) nghĩa là còi.
호각 đọc thế nào?
호각 đọc là hogak (romaja), IPA [ˈɸʷo̞(ː)ɡa̠k̚].
Âm Hán Việt của 호각 là gì?
호각 viết bằng chữ Hán là 號角, âm Hán Việt "hiệu giác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hiệu giác" trong tiếng Việt — 호각 nghĩa là còi.