TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

호각

hogak [ˈɸʷo̞(ː)ɡa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 號角 HIỆU GIÁC 號 hiệu·角 giác

Lưu ý: âm Hán Việt “hiệu giác” — nghĩa tiếng Việt khác: 호각 nghĩa là còi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

호각 nghĩa là còi.

Nghĩa của 호각

Danh từ

  1. Còi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 호각

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 互角 — equality, evenness
  • Danh từ 號角 — whistle

Câu hỏi thường gặp

호각 nghĩa là gì?

호각 (danh từ) nghĩa là còi.

호각 đọc thế nào?

호각 đọc là hogak (romaja), IPA [ˈɸʷo̞(ː)ɡa̠k̚].

Âm Hán Việt của 호각 là gì?

호각 viết bằng chữ Hán là 號角, âm Hán Việt "hiệu giác". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hiệu giác" trong tiếng Việt — 호각 nghĩa là còi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.