휘슬
hwiseul
[hɥisʰɯɭ] giọng máy của trình duyệt
휘슬 nghĩa là còi.
Nghĩa của 휘슬
Danh từ
- Còi.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 휘슬
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whistle
Câu hỏi thường gặp
휘슬 nghĩa là gì?
휘슬 (danh từ) nghĩa là còi.
휘슬 đọc thế nào?
휘슬 đọc là hwiseul (romaja), IPA [hɥisʰɯɭ].