TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

휘슬

hwiseul [hɥisʰɯɭ] giọng máy của trình duyệt

휘슬 nghĩa là còi.

Nghĩa của 휘슬

Danh từ

  1. Còi.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 휘슬

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whistle

Câu hỏi thường gặp

휘슬 nghĩa là gì?

휘슬 (danh từ) nghĩa là còi.

휘슬 đọc thế nào?

휘슬 đọc là hwiseul (romaja), IPA [hɥisʰɯɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.