호두
hodu
[ɸʷo̞du] giọng máy của trình duyệt
호두 nghĩa là óc chó.
Nghĩa của 호두
Danh từ
- Óc chó.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 호두
- 호두나무 — Óc chó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ walnut
Câu hỏi thường gặp
호두 nghĩa là gì?
호두 (danh từ) nghĩa là óc chó.
호두 đọc thế nào?
호두 đọc là hodu (romaja), IPA [ɸʷo̞du].