혼례
Lưu ý: âm Hán Việt “hôn lễ” — nghĩa tiếng Việt khác: 혼례 nghĩa là đám cưới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
혼례 nghĩa là đám cưới.
Nghĩa của 혼례
Danh từ
- Đám cưới.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 혼례
- 혼례복 — Soirée, xoa-rê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 婚禮 — wedding
Câu hỏi thường gặp
혼례 nghĩa là gì?
혼례 (danh từ) nghĩa là đám cưới.
혼례 đọc thế nào?
혼례 đọc là hollye (romaja), IPA [ɸʷo̞ʎʎe̞].
Âm Hán Việt của 혼례 là gì?
혼례 viết bằng chữ Hán là 婚禮, âm Hán Việt "hôn lễ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hôn lễ" trong tiếng Việt — 혼례 nghĩa là đám cưới.