TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

혼례

hollye [ɸʷo̞ʎʎe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 婚禮 HÔN LỄ 婚 hôn·禮 lễ

Lưu ý: âm Hán Việt “hôn lễ” — nghĩa tiếng Việt khác: 혼례 nghĩa là đám cưới. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

혼례 nghĩa là đám cưới.

Nghĩa của 혼례

Danh từ

  1. Đám cưới.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 혼례

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 婚禮 — wedding

Câu hỏi thường gặp

혼례 nghĩa là gì?

혼례 (danh từ) nghĩa là đám cưới.

혼례 đọc thế nào?

혼례 đọc là hollye (romaja), IPA [ɸʷo̞ʎʎe̞].

Âm Hán Việt của 혼례 là gì?

혼례 viết bằng chữ Hán là 婚禮, âm Hán Việt "hôn lễ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hôn lễ" trong tiếng Việt — 혼례 nghĩa là đám cưới.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.