화목
Lưu ý: âm Hán Việt “hòa mục” — nghĩa tiếng Việt khác: 화목 nghĩa là hòa bình, hoà bình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
화목 nghĩa là hòa bình, hoà bình.
Nghĩa của 화목
Danh từ
- Hòa bình, hoà bình.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화목
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 火木 — firewood
- Danh từ 和睦 — harmony, peace, concord
- Danh từ 花木 — a flowering tree
- Danh từ 樺木 — birch (wood or tree)
Câu hỏi thường gặp
화목 nghĩa là gì?
화목 (danh từ) nghĩa là hòa bình, hoà bình.
화목 đọc thế nào?
화목 đọc là hwamok (romaja), IPA [ɸwa̠mo̞k̚].
Âm Hán Việt của 화목 là gì?
화목 viết bằng chữ Hán là 和睦, âm Hán Việt "hòa mục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hòa mục" trong tiếng Việt — 화목 nghĩa là hòa bình, hoà bình.