TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

화목

hwamok [ɸwa̠mo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 和睦 HÒA MỤC 和 hòa·睦 mục

Lưu ý: âm Hán Việt “hòa mục” — nghĩa tiếng Việt khác: 화목 nghĩa là hòa bình, hoà bình. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

화목 nghĩa là hòa bình, hoà bình.

Nghĩa của 화목

Danh từ

  1. Hòa bình, hoà bình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 화목

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 火木 — firewood
  • Danh từ 和睦 — harmony, peace, concord
  • Danh từ 花木 — a flowering tree
  • Danh từ 樺木 — birch (wood or tree)

Câu hỏi thường gặp

화목 nghĩa là gì?

화목 (danh từ) nghĩa là hòa bình, hoà bình.

화목 đọc thế nào?

화목 đọc là hwamok (romaja), IPA [ɸwa̠mo̞k̚].

Âm Hán Việt của 화목 là gì?

화목 viết bằng chữ Hán là 和睦, âm Hán Việt "hòa mục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hòa mục" trong tiếng Việt — 화목 nghĩa là hòa bình, hoà bình.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.