TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

후두

hudu [ɸʷudu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 喉頭 HẦU ĐẦU 喉 hầu·頭 đầu

Lưu ý: âm Hán Việt “hầu đầu” — nghĩa tiếng Việt khác: 후두 nghĩa là thanh quản. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

후두 nghĩa là thanh quản.

Nghĩa của 후두

Danh từ

  1. Thanh quản.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 후두

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 喉頭 — larynx
  • Danh từ 後頭 — (formal) back of one's head; occiput

Câu hỏi thường gặp

후두 nghĩa là gì?

후두 (danh từ) nghĩa là thanh quản.

후두 đọc thế nào?

후두 đọc là hudu (romaja), IPA [ɸʷudu].

Âm Hán Việt của 후두 là gì?

후두 viết bằng chữ Hán là 喉頭, âm Hán Việt "hầu đầu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hầu đầu" trong tiếng Việt — 후두 nghĩa là thanh quản.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.