후두
Lưu ý: âm Hán Việt “hầu đầu” — nghĩa tiếng Việt khác: 후두 nghĩa là thanh quản. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
후두 nghĩa là thanh quản.
Nghĩa của 후두
Danh từ
- Thanh quản.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 후두
- 후두엽 — Thùy chẩm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 喉頭 — larynx
- Danh từ 後頭 — (formal) back of one's head; occiput
Câu hỏi thường gặp
후두 nghĩa là gì?
후두 (danh từ) nghĩa là thanh quản.
후두 đọc thế nào?
후두 đọc là hudu (romaja), IPA [ɸʷudu].
Âm Hán Việt của 후두 là gì?
후두 viết bằng chữ Hán là 喉頭, âm Hán Việt "hầu đầu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hầu đầu" trong tiếng Việt — 후두 nghĩa là thanh quản.