후자
Lưu ý: âm Hán Việt “hậu giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 후자 nghĩa là sau, thứ hai. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
후자 nghĩa là sau, thứ hai.
Nghĩa của 후자
Danh từ
- Sau, thứ Hai, thứ nhì.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 후자
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 後者 — the latter
Câu hỏi thường gặp
후자 nghĩa là gì?
후자 (danh từ) nghĩa là sau, thứ hai.
후자 đọc thế nào?
후자 đọc là huja (romaja), IPA [ˈɸʷu(ː)d͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 후자 là gì?
후자 viết bằng chữ Hán là 後者, âm Hán Việt "hậu giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hậu giả" trong tiếng Việt — 후자 nghĩa là sau, thứ hai.