TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

후자

huja [ˈɸʷu(ː)d͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 後者 HẬU GIẢ 後 hậu·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “hậu giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 후자 nghĩa là sau, thứ hai. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

후자 nghĩa là sau, thứ hai.

Nghĩa của 후자

Danh từ

  1. Sau, thứ Hai, thứ nhì.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 후자

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 後者 — the latter

Câu hỏi thường gặp

후자 nghĩa là gì?

후자 (danh từ) nghĩa là sau, thứ hai.

후자 đọc thế nào?

후자 đọc là huja (romaja), IPA [ˈɸʷu(ː)d͡ʑa̠].

Âm Hán Việt của 후자 là gì?

후자 viết bằng chữ Hán là 後者, âm Hán Việt "hậu giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "hậu giả" trong tiếng Việt — 후자 nghĩa là sau, thứ hai.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.