TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

훈민정음

tên riêng
Hunminjeong'eum [ˈɸʷu(ː)nmiɲd͡ʑʌ̹ŋɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 訓民正音

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

훈민정음 nghĩa là huấn dân chính âm.

Nghĩa của 훈민정음

Danh từ riêng

  1. Huấn dân chính âm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 훈민정음

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 訓民正音 — hangul, the Korean script, especially in its Middle Korean form; a Korean drinking game where one must drink whenever one uses a 외래어(外來語) (oeraeeo), i.e. a non-native and non-Sino-Korean loanword such as from English
  • Danh từ riêng 訓民正音 — Hunmin Jeongeum (the book introducing the Korean script)

Câu hỏi thường gặp

훈민정음 nghĩa là gì?

훈민정음 (danh từ riêng) nghĩa là huấn dân chính âm.

훈민정음 đọc thế nào?

훈민정음 đọc là Hunminjeong'eum (romaja), IPA [ˈɸʷu(ː)nmiɲd͡ʑʌ̹ŋɯm].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.